Thông tin cơ bản
| Tên trường | Nagoya Academy of Education |
|---|---|
| Cách đọc tiếng Nhật | Nagoya Kyoiku Gakuin |
| Tên tiếng Anh | NAGOYA ACADEMY OF EDUCATION |
| Hiệu trưởng | Hayashi Kanpa |
| Địa chỉ | 77-12 Nishikoken, Inuyama, Aichi 484-0085, Japan |
| Điện thoại | 0568-62-6800 |
| FAX | 0568-61-6664 |
| Website chính thức | https://www.academy.nagoya/ |
| nagoya@fftt.biz | |
| Đường đi | Đi bộ 5 phút từ cửa Tây ga Meitetsu Inuyama |
Thông tin đơn vị thành lập và quản lý
| Tên đơn vị thành lập | Fukumoto Sangyo Co., Ltd. |
|---|---|
| Loại hình đơn vị thành lập | Công ty hữu hạn |
| Người đại diện | Giám đốc đại diện Hayashi Kanpa |
| Địa chỉ đơn vị thành lập | 77-12 Nishikoken, Inuyama, Aichi 484-0085, Japan |
| Điện thoại | 0568-62-6800 |
| Nội dung kinh doanh chính | Vận hành cơ sở giáo dục tiếng Nhật |
| Ngày bắt đầu giáo dục tiếng Nhật | 01/04/2010 |
| Chỉ tiêu tuyển sinh | 300 học viên (hệ hai buổi) |
Chương trình đào tạo và đặc trưng giáo dục tiếng Nhật
Nagoya Academy of Education thực hiện kết hợp giáo dục tiếng Nhật, hướng dẫn học lên và hỗ trợ đời sống nhằm giúp du học sinh nâng cao năng lực tiếng Nhật và trang bị các kỹ năng cần thiết cho việc học lên, sinh hoạt tại Nhật Bản và định hướng tương lai.
Trong giờ học, sinh viên được học cân bằng bốn kỹ năng đọc, viết, nghe và nói. Nhà trường hướng dẫn phù hợp với mục tiêu của từng sinh viên.
- Môi trường yên tĩnh, phù hợp cho việc học tập.
- Tạo không khí thân thiện, ấm áp, giúp giáo viên và sinh viên dễ trao đổi.
- Hướng dẫn học lên theo nguyện vọng của từng sinh viên.
Số lượng sinh viên theo quốc tịch/khu vực
Số lượng sinh viên đang theo học khóa được công nhận (tính đến tháng 7 năm 2024)
| Quốc gia / Khu vực | Số lượng |
|---|---|
| Trung Quốc | 4 |
| Việt Nam | 8 |
| Nepal | 201 |
| Myanmar | 3 |
| Sri Lanka | 6 |
| Philippines | 1 |
| Bangladesh | 13 |
| Khác | 4 |
| Sinh viên có tư cách lưu trú khác | 1 |
| Tổng cộng | 241 |
Thông tin giáo viên và nhân viên
| Số lượng giáo viên | 36 |
|---|---|
| Trong đó giáo viên toàn thời gian | 9 |
| Cơ cấu giảng dạy | Nhà trường bố trí giáo viên có kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm, đồng thời thực hiện giáo dục tiếng Nhật, hướng dẫn học lên và hỗ trợ đời sống phù hợp với từng sinh viên. |
Tình hình dự thi JLPT
Tổng kỳ thi lần 1 và lần 2 năm 2024
| Phân loại | N1 | N2 | N3 | N4 | N5 | Total |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số người dự thi | 1 | 5 | 57 | 163 | 0 | 226 |
| Số người đỗ | 0 | 2 | 18 | 64 | 0 | 84 |
Kết quả học lên
Số học viên tốt nghiệp năm 2024: 111
| Kết quả học lên | Số lượng |
|---|---|
| Cao học | 0 |
| Đại học | 1 |
| Cao đẳng ngắn hạn | 0 |
| Trường cao đẳng kỹ thuật | 0 |
| Trường chuyên môn | 106 |
| Trường các loại khác | 0 |
| Khác | 0 |
Nội quy trường và các quy định liên quan
Nhà trường vận hành phù hợp dựa trên nội quy và các quy định liên quan. Nhà trường quản lý tư cách học viên, chuyên cần, đánh giá thành tích, hướng dẫn đời sống và định hướng học lên một cách thích hợp.
Chính sách công khai thông tin
Là một cơ sở giáo dục, nhà trường nhận thức rõ trách nhiệm xã hội và nỗ lực quản lý các thông tin cần công khai, đồng thời công bố một cách chính xác, dễ hiểu.